128 câu trắc nghiệm (bấm là biết đúng/sai ngay) + 15 câu tự luận có bài giải mẫu — đúng theo 3 form giáo viên giao.
Đánh số liên tục theo thứ tự câu của từng form, giữ nguyên thứ tự phương án A→D như đề gốc. (Form 1 gốc nhảy số 31–32 nên từ câu 31 trở đi, số ở đây lệch 2 so với số trong đề.)
while (đk) { } — kiểm tra điều kiện trước, có thể chạy 0 lần.do { } while (đk); — kiểm tra sau, luôn chạy ít nhất 1 lần, kết thúc bằng dấu ;.for (khởi tạo; đk; bước nhảy) { } — thứ tự: khởi tạo → đk → thân → bước nhảy → đk → … Dùng khi biết trước số lần lặp.foreach (var x in tập hợp) { } — duyệt từng phần tử, không có chỉ số, không sửa được giá trị phần tử.while / do-while / if phải là bool (C# không cho while(1)).break — thoát hẳn vòng lặp (hoặc thoát switch) gần nhất.continue — bỏ qua phần còn lại của lần lặp hiện tại, sang lần kế tiếp.while → vòng lặp vô hạn.if (đk) { } — điều kiện là biểu thức bool; C# không có then.if … else if … else — mỗi nhánh chỉ có một else, và else luôn gắn với if gần nhất chưa có else.switch (biến) { case gt: … break; default: … } — chỉ dùng với int, char, string, enum…; không dùng với double/float/decimal, không dùng điều kiện phức tạp (x > 5).break → fall-through: chạy tiếp các case bên dưới.x++ dùng giá trị rồi mới tăng, ++x tăng rồi mới dùng.< hay <=, bước nhảy i++ hay i+=2.int chia nguyên: 5/2 = 2; % là chia lấy dư — dùng để kiểm tra chẵn/lẻ, ước số, chữ số.
Toàn bộ 128 câu lấy từ 3 form ôn tập của giáo viên (while/do-while/foreach · if-else/switch · for).
8 bài mô phỏng chỉ là tài liệu tham khảo — không có câu hỏi nào lấy từ đó.
Đáp án được kiểm chứng theo chuẩn C# (Google Form chỉ công khai đề, không công khai bảng đáp án).
Phím tắt: A / B / C / D hoặc 1 2 3 4 để chọn đáp án cho câu đang xem.
Đề bài lấy nguyên văn từ 3 form ôn tập của giáo viên (Câu 46–50 mỗi form).
Bài làm được lưu tự động trong trình duyệt của bạn — không gửi đi đâu cả.